FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Hazm, 22h35 ngày 12/09
Al-Shabab
-0.75 0.70
+0.75 1.00
2.5 0.44
u 1.50
1.45
4.40
4.20
-0.5 0.70
+0.5 0.73
1.25 0.85
u 0.95
2.05
4.5
2.5
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Hazm
Ahmed Al-Nakhli
Abdulaziz Al-Harbi

Ahmed Al-Nakhli
Saud Al RashidRa sân: Abdulrahman Al Khaibary
Fabio Santos Martins
Ra sân: Yacine Adli
Kiến tạo: Abderrazak Hamdallah
Ra sân: Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Ra sân: Saad Yaslam
Omar Al-SomahRa sân: Elias Mokwana
Ra sân: Unai Hernandez
Ra sân: Abderrazak Hamdallah
Basil Al-SayaliRa sân: Fabio Santos Martins
Nawaf Al-HabashiRa sân: Aboubacar Bah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 40 | 31 | 77.5% | 12 | 0 | 61 | 8.8 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 0 | 89 | 6.9 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 3 | 75 | 7.4 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 3 | 65 | 7.2 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 5.1 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 15 | Abdulrahman Al Khaibary | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 36 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

