FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Ittihad, 01h00 ngày 21/05
Al-Shabab
-0.5 0.82
+0.5 0.88
2.5 0.33
u 2.00
1.82
2.95
3.78
-0.25 0.82
+0.25 0.85
1.5 0.90
u 0.90
2.24
3.15
2.64
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Ittihad
0 - 1 Moussa Diaby Kiến tạo: Fawaz Al-Sagour
0 - 2 Moussa Diaby Kiến tạo: Steven Bergwijn
Ra sân: Abderrazak Hamdallah
Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Unai HernandezRa sân: Abdulrahman Al-Obood
1 - 3 Steven Bergwijn Kiến tạo: Ngolo Kante
Kiến tạo: Daniel Castelo Podence
Abdulaziz Al BishiRa sân: Steven Bergwijn
Abdalellah HawsawiRa sân: Mario Mitaj
Hasan KadeshRa sân: Hamed Alghamdi
Mohammed FallatahRa sân: Awad Al Nashri
Mohammed Fallatah
Ra sân: Glen Kamara
Moussa Diaby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 57 | 7.7 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 14 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 6 | 3 | 6 | 43 | 37 | 86.05% | 7 | 1 | 62 | 8.4 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 59 | 8 | |
| 31 | Georgi Bushchan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 86 | 76 | 88.37% | 1 | 0 | 102 | 8.6 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 3 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 34 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 63 | 6.4 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 8.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 0 | 65 | 8.8 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 80 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 30 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 77 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 47 | Hamed Yousef Al-Shanqiti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 46 | 8.4 | |
| 41 | Mohammed Fallatah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

