FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Khaleej, 22h20 ngày 06/02
Al-Shabab
-0.75 0.74
+0.75 1.08
3 0.80
u 0.80
1.58
3.97
3.73
-0.25 0.74
+0.25 0.90
1.25 0.90
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Khaleej
Kiến tạo: Haroune Camara
Abdullah Al-Salem Penalty awarded
Konstantinos Fortounis, Kostas
1 - 1 Abdullah Al-Salem Kiến tạo: Pedro Miguel Braga Rebocho
Fabio Santos Martins
Kiến tạo: Cristian Guanca
Ra sân: Haroune Camara
Khalid Al SamiriRa sân: Thomas Murg
Mohamed SherifRa sân: Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Mohammed Harbush
Abdullah Al-FahadRa sân: Ali Al Shaafi
Hussain Al SultanRa sân: Fabio Santos Martins
Ra sân: Cristian Guanca
Ra sân: Giacomo Bonaventura
Kiến tạo: Cristian Guanca
Abdullah Al-Salem
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 44 | 9.5 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 3 | 3 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 61 | 8.5 | |
| 14 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 68 | 61 | 89.71% | 7 | 2 | 90 | 7.8 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 31 | Georgi Bushchan | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 43 | 8.5 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 69 | 57 | 82.61% | 3 | 1 | 83 | 8.3 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 38 | Mohammed Harbush | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 41 | 7 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 4 | 0 | 84 | 7 | |
| 99 | Thomas Murg | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 5 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 5.2 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 14 | Ali Al Shaafi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 56 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

