FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Khaleej, 01h00 ngày 30/08
Al-Shabab
-0.5 0.88
+0.5 0.93
3 0.70
u 0.90
1.80
3.00
3.70
-0.25 0.88
+0.25 0.90
1.25 0.67
u 0.93
2
4
2.25
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Khaleej
0 - 1 Joshua King Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
Georgios Masouras
Mohammed Al Khabrani
Saleh Jamaan Al AmriRa sân: Mansour Hamzi
0 - 2 Konstantinos Fortounis, Kostas
Saeed Al-Hamsl
Dimitrios Kourbelis
1 - 3 Saleh Jamaan Al Amri Kiến tạo: Anthony Moris
Ra sân: Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Ra sân: Haroune Camara
Ahmed AsiriRa sân: Bart Schenkeveld
Ra sân: Sultan
Ahmed Asiri
1 - 4 Joshua King Kiến tạo: Murad Al-Hawsawi
Majed Omar KanabahRa sân: Dimitrios Kourbelis
Ra sân: Yannick Ferreira Carrasco
Majed Omar Kanabah
Hamad Al-JayzaniRa sân: Saeed Al-Hamsl
Ali Al ShaafiRa sân: Joshua King
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 10 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 1 | 80 | 7 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 0 | 70 | 7 | |
| 1 | Georgi Bushchan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.9 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 3 | 48 | 5.2 | |
| 5 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 55 | 5.8 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 19 | Majed Abdullah | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 34 | Sultan | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 37 | Abdullah Matuq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.6 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 47 | 7.8 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 30 | 9.2 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 35 | 24 | 68.57% | 9 | 1 | 55 | 8.2 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 42 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

