FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Nassr, 01h00 ngày 19/10
Al-Shabab
+1 0.80
-1 1.00
2.5 0.60
u 1.25
3.90
1.60
3.80
+0.25 0.80
-0.25 0.80
0.5 0.29
u 2.50
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Nassr
Salem Al Najdi
Ra sân: Giacomo Bonaventura
Anderson Souza Conceicao Talisca
Abdulrahman GhareebRa sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Ali Al-OujamiRa sân: Salem Al Najdi
Ayman YahyaRa sân: Nawaf Al-Boushail
Ra sân: Yannick Ferreira Carrasco
0 - 1 Aymeric Laporte
Ra sân: Gustavo Leonardo Cuellar Gallego
Ra sân: Hussain Al-Sabiyani
Ali Al-Oujami
Sadio Mane Goal Disallowed
Ali Al-HassanRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte

Mohamed Simakan
Mohamed Simakan
1 - 2 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 6 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 70 | Haroune Camara | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 48 | 7 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 41 | 6.5 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 6 | 73 | 65 | 89.04% | 2 | 0 | 85 | 8 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 54 | 7.6 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 6 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 69 | 6.2 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 54 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

