FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Orubah, 02h00 ngày 14/03
Al-Shabab
-2 0.85
+2 0.85
3.25 0.85
u 0.75
1.17
9.00
5.50
-0.75 0.85
+0.75 0.95
1.25 0.77
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al-Orubah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Orubah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Orubah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Orubah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Orubah
Kiến tạo: Giacomo Bonaventura
Kiến tạo: Daniel Castelo Podence
Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Kiến tạo: Cristian Guanca
Ra sân: Daniel Castelo Podence
Ra sân: Giacomo Bonaventura
Mohammed Al-ShanqitiRa sân: Fawaz Awadh Al-Torais
Ra sân: Mohamed Al-Thani
Ra sân: Glen Kamara
Abdulaziz MasnomRa sân: Cristian Tello Herrera
Abdulrhman Al AnziRa sân: Mohammed Barnawi
Kurt Zouma
Ra sân: Cristian Guanca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Orubah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Orubah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 42 | 9.4 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 5 | 78 | 8.2 | |
| 14 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 3 | 0 | 65 | 8.9 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 50 | 45 | 90% | 3 | 2 | 62 | 7.9 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 8 | 103 | 97 | 94.17% | 5 | 0 | 123 | 8.9 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 62 | 7.9 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 1 | 1 | 80 | 7.4 | |
| 38 | Mohammed Harbush | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 34 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 40 | 7 | |
| 3 | Leandrinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 17 | Younes Al Shanqeeti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 5 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 5.4 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 88 | Osama Al Khalaf | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 53 | 6.3 | ||
| 9 | Bradley Jamie Ethan Young | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 40 | Mohammed Al-Shanqiti | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 1 | 60 | 5.9 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 41 | 5.6 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 50 | 6 | |
| 70 | Abdulrhman Al Anzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 66 | Mohammed Barnawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 43 | 5.8 | |
| 91 | Abdulaziz Masnom | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

