FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Qadasiya, 22h25 ngày 13/02
Al-Shabab
+0.25 0.93
-0.25 0.77
2.5 0.55
u 1.30
2.85
2.00
3.30
+0.25 0.93
-0.25 1.05
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al-Qadasiya hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Qadasiya, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Qadasiya, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Qadasiya hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Qadasiya
Nahitan Nandez
Haitham AsiriRa sân: Qasim Al-Oujami
1 - 1 Julian Quinones Kiến tạo: Cameron Puertas
Haitham Asiri
Ali HazaziRa sân: Turki Al Ammar
Kiến tạo: Cristian Guanca
Pierre-Emerick Aubameyang Card changed
Pierre-Emerick Aubameyang
2 - 2 Ali Hazazi Kiến tạo: Cameron Puertas
Husain Al MonassarRa sân: Cameron Puertas
Ra sân: Haroune Camara
Ra sân: Majed Omar Kanabah
Mohammed QasemRa sân: Iker Almena
2 - 3 Julian Quinones Kiến tạo: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Julian Quinones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Qadasiya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Qadasiya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 14 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 4 | 1 | 88 | 8.1 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 2 | 45 | 7 | |
| 31 | Georgi Bushchan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 7 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 92 | 81 | 88.04% | 3 | 0 | 107 | 7.2 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 78 | 6.7 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 53 | 7.1 |
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 74 | 7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 28 | 7.3 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 50 | 45 | 90% | 9 | 0 | 77 | 8.1 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 82 | 8 | |
| 18 | Haitham Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 30 | Iker Almena | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 54 | 6 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 67 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

