FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Riyadh, 02h00 ngày 24/02
Al-Shabab
-1 0.98
+1 0.80
2.75 0.84
u 0.88
1.55
4.40
3.95
-0.5 0.98
+0.5 0.68
1.25 1.00
u 0.70
2.08
5
2.18
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Riyadh
Kiến tạo: Saad Yaslam
Sergio GonzálezRa sân: Yoann Barbet
Sultan HarunRa sân: Ahmed Al Siyahi
Faisal Al SobhiRa sân: Enes Sali
Ra sân: Vincent Sierro
Ra sân: Mohamed Al-Thani
Ra sân: Josh Brownhill
Ra sân: Hammam Al-Hammami
Khalil Al-AbsiRa sân: Toze
Ra sân: Saad Yaslam
Ammar Al-HarfiRa sân: Osama Al Boardi
3 - 1 Leandro Antunes Kiến tạo: Osama Al Boardi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 4 | 4 | 3 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 59 | 9.9 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 3 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 20 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 99 | Ali Azaizeh | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 2 | 5 | 33 | 30 | 90.91% | 15 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 27 | Victor Lekhal | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 3 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 58 | 5.3 | |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 2 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 44 | 8 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 5 | 1 | 7 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 98 | Enes Sali | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 3 | 55 | 6.2 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 80 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 94 | Faisal Al Sobhi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 33 | Ammar Al-Harfi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 99 | Sultan Harun | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 5 | 17 | 6.7 | |
| 35 | Ahmed Al Siyahi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

