FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Riyadh, 22h05 ngày 15/01
Al-Shabab
-0.75 0.70
+0.75 1.00
2.5 0.53
u 1.38
1.50
4.40
4.20
-0.25 0.70
+0.25 1.03
1.25 0.98
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Riyadh
0 - 1 Yehya Sulaiman Al-Shehri Kiến tạo: Mohamed Konate
Ra sân: Nader Al-Sharari
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Ra sân: Haroune Camara
Kiến tạo: Abderrazak Hamdallah
Nawaf Al-AbidRa sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ra sân: Daniel Castelo Podence
Kiến tạo: Daniel Castelo Podence
Ra sân: Cristian Guanca
Talal Abubakr HajiRa sân: Abdulelah Al-Khaibari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 4 | 90 | 7 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 76 | 70 | 92.11% | 2 | 0 | 87 | 7.4 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 7 | 0 | 61 | 8.3 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 4 | 0 | 83 | 7.4 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 4 | 57 | 6.7 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 7.1 | |
| 90 | Majed Abdullah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 0 | 5 | 33 | 7.5 | |
| 10 | Nawaf Al-Abid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 5 | 3 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 10 | 0 | 61 | 7.6 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 52 | 36 | 69.23% | 5 | 0 | 79 | 6.8 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 2 | 2 | 66 | 7.4 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 4 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 85 | Talal Abubakr Haji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

