FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Wehda, 21h50 ngày 31/10
Al-Shabab 1
-1.25 0.85
+1.25 0.95
2.5 0.57
u 1.30
1.35
6.30
4.00
-0.5 0.85
+0.5 0.88
1.25 1.08
u 0.73
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Wehda
Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Ra sân: Hussain Al-Sabiyani
Ra sân: Haroune Camara
Kiến tạo: Cristian Guanca
Ra sân: Cristian Guanca
Abdulaziz NoorRa sân: Craig Goodwin
Yahya Mahdi NajiRa sân: Saad Bguir
Ala Al-HajjiRa sân: Odion Jude Ighalo
Youssef Amyn
Ra sân: Abderrazak Hamdallah
Ali bin Abdulqader bin Suleiman MakkiRa sân: Mohamed Al Makaazi
Saad Al QahtaniRa sân: Youssef Amyn
Ra sân: Giacomo Bonaventura
3 - 1 Juninho Bacuna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Forward | 2 | 2 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 0 | 89 | 7 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 0 | 77 | 8.8 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 37 | 8.3 | |
| 70 | Haroune Camara | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.9 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 6 | 110 | 97 | 88.18% | 5 | 0 | 136 | 8.9 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 82 | 7.1 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 0 | 97 | 7.4 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Forward | 2 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 3 | 0 | 72 | 7.5 | |
| 38 | Mohammed Harbush | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 90 | Majed Abdullah | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 17 | Younes Al Shanqeeti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.3 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 18 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 40 | 30 | 75% | 3 | 1 | 65 | 8.5 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 35 | 70% | 3 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 14 | Bandar Darwish | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 21 | Abdulrahman Al-Shammeri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 19 | Saad Al Qahtani | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

