FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Dhamk, 02h00 ngày 01/03
Al-Shabab
-1 0.87
+1 0.86
3 0.80
u 0.80
1.42
5.25
4.40
-0.5 0.87
+0.5 0.78
1.25 0.91
u 0.69
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Dhamk
Alhwsawi Sanousi MohammedRa sân: Francois Kamano
Farouk Chafai
Tareq AbdullahRa sân: Farouk Chafai
Meshari Al NemerRa sân: Dhari Sayyar Al-Anazi
Abdulrahman Al ObaidRa sân: Ramzi Solan
Ahmed HarisiRa sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Ra sân: Daniel Castelo Podence
Ra sân: Mohamed Al-Thani
Kiến tạo: Cristian Guanca
Ra sân: Leandrinho
Ra sân: Giacomo Bonaventura
Ra sân: Cristian Guanca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 14 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 91 | 85 | 93.41% | 4 | 0 | 108 | 8.6 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 0 | 64 | 7.9 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 113 | 98 | 86.73% | 9 | 0 | 135 | 7.6 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 0 | 72 | 7 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 3 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 3 | 58 | 8.1 | |
| 3 | Leandrinho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 1 | 68 | 7.1 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 87 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 18 | Ahmed Harisi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

