Kết quả bóng đá trận Al-Shabab (Youth) vs Al-Riyadh SC Youths, 20h30 ngày 22/10

Vòng 7
20:30 ngày 22/10/2026
Al-Shabab (Youth)
? - ? (0 - 0)
Al-Riyadh SC Youths
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Giải trẻ Ả Rập Xê Út » 6

KQBD Al-Shabab (Youth) vs Al-Riyadh SC Youths hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab (Youth) vs Al-Riyadh SC Youths, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Al-Shabab (Youth) vs Al-Riyadh SC Youths, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab (Youth) vs Al-Riyadh SC Youths hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Al-Shabab (Youth) vs Al-Riyadh SC Youths

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Shabab (Youth) VS Al-Riyadh SC Youths

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab (Youth) vs Al-Riyadh SC Youths

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
0 Thẻ vàng
15.67% Kiểm soát bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.2
1.8 Bàn thua 0.4
2.2 Thẻ vàng
24.4% Kiểm soát bóng
2.3 Phạt góc
1.5 Sút trúng cầu môn

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Shabab (Youth) (5trận)
Chủ Khách
Al-Riyadh SC Youths (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
1
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
1
0