FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab(KSA) vs Abha, 01h00 ngày 19/04
Al-Shabab(KSA)
-1 0.65
+1 1.05
3 0.75
u 0.85
1.31
5.70
4.65
-0.5 0.65
+0.5 0.87
1.25 0.88
u 0.93
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab(KSA) vs Abha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab(KSA) vs Abha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab(KSA) vs Abha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab(KSA) vs Abha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab(KSA) vs Abha
Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Ra sân: Nawaf Al-Sadi
Saad Al-SalouliRa sân: Abdulelah Al-Shammeri
Hassan Al-AliRa sân: Francois Kamano
Ra sân: Riad Sharahili
Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
Ziyad Al Sahafi
Ra sân: Habib Diallo
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Ra sân: Moteb Al Harbi
Kiến tạo: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Ahmed AbduRa sân: Grzegorz Krychowiak
Mohammed Al-OufiRa sân: Mohammed Al-Kunaydiri
Kiến tạo: Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab(KSA) VS Abha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab(KSA) vs Abha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 64 | 7.5 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 1 | Mustafa Reda Malayekah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 55 | Musab Fahz Aljuwayr | 2 | 1 | 2 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 74 | 8.3 | ||
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 47 | 7.1 |
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 77 | Meshal Al-Mutairi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 80 | Abdulelah Al-Shammeri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 20 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

