FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab(KSA) vs Al Ahli Jeddah, 01h00 ngày 12/05
Al-Shabab(KSA)
+0.25 0.92
-0.25 0.78
2.75 0.81
u 0.79
2.82
1.98
3.43
+0.25 0.92
-0.25 1.05
1.25 0.99
u 0.61
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab(KSA) vs Al Ahli Jeddah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab(KSA) vs Al Ahli Jeddah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab(KSA) vs Al Ahli Jeddah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab(KSA) vs Al Ahli Jeddah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab(KSA) vs Al Ahli Jeddah
Sumaihan Al NabitRa sân: Allan Saint-Maximin
1 - 1 Franck Kessie Kiến tạo: Riyad Mahrez
Roger Ibanez Da Silva
1 - 2 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira Kiến tạo: Firas Al-Buraikan
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Ra sân: Husain Al Monassar
Ra sân: Habib Diallo
Mohammed Al MajhadRa sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Fahad Al RashidiRa sân: Riyad Mahrez
Ra sân: Nader Al-Sharari
Franck Kessie
Abdulkarim DarisiRa sân: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Fahd Al HamadRa sân: Firas Al-Buraikan
Fahad Al Rashidi
Mohammed Al Majhad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab(KSA) VS Al Ahli Jeddah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab(KSA) vs Al Ahli Jeddah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Jarah M Al Ataiqi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 31 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 43 | 74.14% | 0 | 7 | 64 | 6.8 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 1 | Mustafa Reda Malayekah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 55 | Musab Fahz Aljuwayr | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | ||
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 23 | 6.9 |
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 50 | 7.7 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 5 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 0 | 78 | 7.6 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 24 | 7.4 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 26 | Fahd Al Hamad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 45 | Abdulkarim Darisi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

