FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab(KSA) vs Al Ittihad(KSA), 01h00 ngày 04/11
Al-Shabab(KSA)
+0.5 0.80
-0.5 0.90
1.5 1.05
u 0.50
2.90
1.90
3.60
-0 0.80
+0 0.50
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab(KSA) vs Al Ittihad(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab(KSA) vs Al Ittihad(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab(KSA) vs Al Ittihad(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab(KSA) vs Al Ittihad(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab(KSA) vs Al Ittihad(KSA)
Kiến tạo: Fawaz Al-Sagour
Saleh Jamaan Al AmriRa sân: Sultan Al-Farhan
Ahmed BamsaudRa sân: Zakaria Al Hawsaw
Madallah AlolayanRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ra sân: Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Ra sân: Yannick Ferreira Carrasco
Ra sân: Ever Maximiliano Banega
Marwan Al-SahafiRa sân: Faisal Al-Ghamdi
Ra sân: Husain Al Monassar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab(KSA) VS Al Ittihad(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab(KSA) vs Al Ittihad(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Jarah M Al Ataiqi | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | ||
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 21 | 7.5 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 36 | 7.6 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 0 | 92 | 7.1 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 95 | 85 | 89.47% | 0 | 3 | 106 | 7 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 99 | 93 | 93.94% | 0 | 0 | 106 | 6.9 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 28 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 6 | Sultan Al-Farhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

