FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab(KSA) vs Al-Fateh, 01h00 ngày 28/05
Al-Shabab(KSA) 1
-0.75 0.93
+0.75 0.89
2.5 0.50
u 1.50
1.18
23.00
4.75
-0.25 0.93
+0.25 1.00
1.25 0.85
u 0.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab(KSA) vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab(KSA) vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab(KSA) vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab(KSA) vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab(KSA) vs Al-Fateh
Kiến tạo: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Ahmed Al JulaydanRa sân: Amaar Al Dohaim
1 - 1 Marwane Saadane Kiến tạo: Sofiane Bendebka
Saad Al SharfaRa sân: Jorge Djaniny Tavares Semedo
Othman Al-OthmanRa sân: Mohammed Al Fuhaid
Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
Mohammed Al SaeedRa sân: Fahad M. Al-Harbi
Ra sân: Victor Vinicius Coelho Santos
Ra sân: Jarah M Al Ataiqi
Kiến tạo: Moteb Al Harbi
Ra sân: Ivan Rakitic
Saad Al Sharfa
Ra sân: Gustavo Leonardo Cuellar Gallego
3 - 2 Jason Denayer
Saad Al Sharfa Red card (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab(KSA) VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab(KSA) vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Jarah M Al Ataiqi | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 30 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 2 | 0 | 77 | 6.6 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 4 | 0 | 6 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 63 | 7.8 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 31 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 33 | 7.8 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 1 | Mustafa Reda Malayekah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 55 | Musab Fahz Aljuwayr | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7 | ||
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 50 | 7 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 0 | 64 | 7.5 | |
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 3 | 0 | 63 | 7 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 53 | 7.2 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 1 | 66 | 7.8 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 55 | 50 | 90.91% | 3 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 18 | Mohammed Al Saeed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 5 | Fahad M. Al-Harbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 27 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

