FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab(KSA) vs Al-Feiha, 21h00 ngày 07/03
Al-Shabab(KSA)
-1 0.93
+1 0.88
2.5 0.67
u 1.10
1.50
4.55
3.80
-0.25 0.93
+0.25 0.30
0.5 0.30
u 2.40
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab(KSA) vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab(KSA) vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab(KSA) vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab(KSA) vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab(KSA) vs Al-Feiha
Husein Al ShuwaishRa sân: Mokher Al-Rashidi
Ra sân: Hattan Bahebri
Ra sân: Ivan Rakitic
Gojko CimirotRa sân: Nawaf Al-Harthi
Henry Chukwuemeka Onyekuru Penalty awarded
0 - 1 Henry Chukwuemeka Onyekuru
Ra sân: Victor Vinicius Coelho Santos
Mohanad Al-Qaydhi
0 - 2 Henry Chukwuemeka Onyekuru Kiến tạo: NClomande Ghislain Konan
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Ra sân: Nader Al-Sharari
Sultan MandashRa sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Abdulrahman Al Safari
Abdulraoof Al-Deqeel
2 - 3 Saud Zidan Kiến tạo: Gojko Cimirot
Saud ZidanRa sân: Abdelhamid Sabiri
Mohammed MajrashiRa sân: Rakan Al-Kaabi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab(KSA) VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab(KSA) vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Jarah M Al Ataiqi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 30 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 2 | 82 | 6.8 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 16 | 7.1 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 0 | 84 | 6.3 | |
| 31 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 38 | 7 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 5 | 31 | 7.8 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 11 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 55 | Musab Fahz Aljuwayr | 0 | 0 | 2 | 94 | 86 | 91.49% | 12 | 0 | 118 | 7.3 | ||
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 67 | 59 | 88.06% | 7 | 1 | 77 | 7.5 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 53 | 6.1 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 50 | Mohammed Al Absi | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 5.7 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Mohammed Majrashi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 33 | 9 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 6 | 49 | 7.1 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.5 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 38 | 6.5 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 1 | Abdulraoof Al-Deqeel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 48 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

