FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab(KSA) vs Al-Hazm, 01h00 ngày 22/09
Al-Shabab(KSA)
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab(KSA) vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab(KSA) vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab(KSA) vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab(KSA) vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab(KSA) vs Al-Hazm
Mohammed Abusabaan
Kiến tạo: Ever Maximiliano Banega
Kiến tạo: Husain Al Monassar
Turki Al-MutairiRa sân: Mohammed Abusabaan
Ra sân: Habib Diallo
Ra sân: Hattan Bahebri
Mohamed Al-ThaniRa sân: Ben Traore
Abdurahman Al DakheelRa sân: Yazeed Al-Bakr
Majed QasheeshRa sân: Farhan Al-Aazmi
3 - 1 Toze Kiến tạo: Faiz Selemanie
Ra sân: Husain Al Monassar
Ra sân: Mohammed Essa Harbush
Nawaf Al-HabashiRa sân: Faiz Selemanie
Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab(KSA) VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab(KSA) vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 2 | 75 | 60 | 80% | 0 | 0 | 95 | 9.5 | |
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 64 | 8.3 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 0 | 90 | 7.4 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 62 | 7.3 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 3 | Khalid Al-Asiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 38 | Mohammed Essa Harbush | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 51 | 7.1 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 88 | Mohammed Abusabaan | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | ||
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 72 | 7.8 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 57 | 6.1 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 90 | Muhammed Badammosi | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 21 | Ben Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 13 | Yazeed Al-Bakr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 66 | Turki Al-Mutairi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 12 | Farhan Al-Aazmi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

