FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab(KSA) vs Al-Taawon, 01h00 ngày 03/12
Al-Shabab(KSA)
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab(KSA) vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab(KSA) vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab(KSA) vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab(KSA) vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab(KSA) vs Al-Taawon
Muath Faquihi
1 - 1 Joao Pedro Pereira dos Santos Kiến tạo: Flavio Medeiros da Silva
1 - 2 Joao Pedro Pereira dos Santos
Ra sân: Jarah M Al Ataiqi
Ra sân: Ever Maximiliano Banega
Ra sân: Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Ra sân: Husain Al Monassar
Ahmed Saleh Bahusayn
Sattam Al-RoqiRa sân: Ahmed Saleh Bahusayn
Mohammed Zaid Al-GhamdiRa sân: Musa Barrow
Joao Pedro Pereira dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab(KSA) VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab(KSA) vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Jarah M Al Ataiqi | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7 | ||
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 63 | 7 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.5 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 80 | 8.1 | |
| 4 | Andrei Girotto | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 76 | 7.7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 4 | 46 | 9.2 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 6 | Mohammed Zaid Al-Ghamdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 7 | Sattam Al-Roqi | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

