FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab(KSA) vs Al-Wehda, 01h00 ngày 31/12
Al-Shabab(KSA)
-0.5 0.96
+0.5 0.74
2.5 0.73
u 0.87
1.96
3.00
3.20
-0.25 0.96
+0.25 0.75
1 0.69
u 0.91
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab(KSA) vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab(KSA) vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab(KSA) vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab(KSA) vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab(KSA) vs Al-Wehda
Ra sân: Habib Diallo
Sultan AkouzRa sân: Abdulaziz Noor
Ra sân: Fahd Al Muwallad
Hazzaa Ahmed Al-GhamdiRa sân: Waleed Rashid Bakshween
Mohammed Al-QarniRa sân: Faycal Fajr
Ra sân: Majed Omar Kanabah
Mohammed Al-Qarni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab(KSA) VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab(KSA) vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Jarah M Al Ataiqi | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | ||
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 80 | 64 | 80% | 6 | 1 | 107 | 7.8 | |
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 5 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 8 | 0 | 73 | 8.2 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 0 | 90 | 7.6 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 1 | 75 | 7.6 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 4 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 3 | 60 | 6.9 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 6 | Oscar Duarte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 4 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 2 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 67 | 7.3 | |
| 8 | Mohammed Al-Qarni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 64 | 7 | |
| 11 | Sultan Akouz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

