FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Shabab(KSA) vs Dhamk, 01h00 ngày 26/08
Al-Shabab(KSA)
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Shabab(KSA) vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Shabab(KSA) vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Shabab(KSA) vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Shabab(KSA) vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab(KSA) vs Dhamk
Adam Maher
Abdulaziz Al Bishi
Bader Mohammed MunshiRa sân: Abdulaziz Majrashi
Abdullah Al-HawsawiRa sân: Adam Maher
Hassan Ahmad Al ShammraniRa sân: Sultan Faqihi
Georges-Kevin Nkoudou MbidaRa sân: Ahmed Harisi
0 - 1 Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Ra sân: Hattan Bahebri
Ra sân: Turki Al Ammar
Ra sân: Husain Al Monassar
Ra sân: Nader Al-Sharari
Hassan Ahmad Al Shammrani
Dhari Sayyar Al-AnaziRa sân: Abdelkader Bedrane
Ra sân: Hussain Al-Sabiyani
Kiến tạo: Mohammed Essa Harbush
Moustapha Zeghba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab(KSA) VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab(KSA) vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 89 | 75 | 84.27% | 0 | 0 | 127 | 8.1 | |
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 0 | 101 | 7 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 3 | 74 | 7 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 26 | 7.5 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 38 | Mohammed Essa Harbush | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | ||
| 32 | Saad Almuwalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Adam Maher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 9 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 13 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 42 | 7.7 | |
| 11 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 23 | Abdulaziz Majrashi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 40 | Hassan Ahmad Al Shammrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 41 | Sultan Faqihi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 19 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 18 | Ahmed Harisi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

