FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Sharjah vs Al Hilal, 23h00 ngày 22/12
Al-Sharjah
+1 0.84
-1 0.94
1.5 1.10
u 0.60
5.20
1.40
4.50
+0.5 0.84
-0.5 1.08
1.25 1.08
u 0.73
5.5
2
2.38
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Sharjah vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Sharjah vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Sharjah vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Sharjah vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Sharjah vs Al Hilal
Abdulelah Al Malki
Moteb Al HarbiRa sân: Ali Al-Boleahi
Sergej Milinkovic SavicRa sân: Abdulelah Al Malki
Ra sân: Majid Rashid Al-Mehrzi
Ra sân: Ousmane Camar
Joao Cancelo
0 - 1 Malcom Filipe Silva Oliveira Kiến tạo: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Abdullah RadifRa sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
KaioRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ali Al-Oujami
Mohammed Hamad Al QahtaniRa sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Khaled Ebraheim
Ra sân: Majed Suroor
Ra sân: Biro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Sharjah VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Sharjah vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Sharjah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 7 | Caio Lucas Fernandes | Forward | 2 | 2 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 2 | 48 | 7.5 | |
| 8 | Geronimo Gaston Poblete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 20 | Cho Yu Min | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 10 | Mohamed Firas Ben Larbi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 24 | Majid Rashid Al-Mehrzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 16 | Saúl Guarirapa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 19 | Khaled Ebraheim | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 27 | Biro | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 40 | Adel Al Hosani | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | ||
| 4 | Shaheen Abdalla Abdelrahman Shaheen | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 6 | Majed Suroor | Defender | 2 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 30 | Ousmane Camar | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 32 | 6.4 | |
| 22 | Marcus Meloni | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 44 | David Petrovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.7 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Abdullah Radif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 4 | 1 | 85 | 6.9 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 6 | 1 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 5 | 91 | 83 | 91.21% | 10 | 1 | 114 | 8.4 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 3 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 2 | 73 | 7.3 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 8.2 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 89 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 5 | 66 | 7.3 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 68 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

