FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Sharjah vs Al-Garrafa, 20h45 ngày 15/09
Al-Sharjah
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 0.75
u 0.95
2.00
3.15
3.40
-0.25 0.80
+0.25 0.65
1 0.83
u 0.98
2.75
3.6
2.2
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Sharjah vs Al-Garrafa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Sharjah vs Al-Garrafa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Sharjah vs Al-Garrafa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Sharjah vs Al-Garrafa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Sharjah vs Al-Garrafa
Ra sân: Luan Pereira
Aron Einar Gunnarsson
Yacine Brahimi Penalty awarded
0 - 1 Yacine Brahimi
Ra sân: Marcus Meloni
Ra sân: Cho Yu Min
0 - 2 Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu Kiến tạo: Yacine Brahimi
Ra sân: Geronimo Gaston Poblete
Alvaro DjaloRa sân: Florinel Coman
2 - 3 Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Ayoub Al-OuiRa sân: Aron Einar Gunnarsson
Ra sân: Adel Taarabt
Ayoub Al-Oui Card changed
Khalifa Ababacar Ndiaye
Dame TraoreRa sân: Yacine Brahimi
Amine LecomteRa sân: Mason Holgate
Kiến tạo: Ousmane Camar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Sharjah VS Al-Garrafa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Sharjah vs Al-Garrafa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Sharjah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Adel Taarabt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 37 | 7.9 | |
| 8 | Geronimo Gaston Poblete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 9 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 31 | 8.2 | |
| 11 | Luan Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 20 | Cho Yu Min | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Mohamed Firas Ben Larbi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 33 | Vladimir Prijovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 19 | Khaled Ebraheim | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 32 | Harun Ibrahim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 4 | Shaheen Abdalla Abdelrahman Shaheen | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 48 | 5.5 | |
| 26 | Darwish Habib | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 30 | Ousmane Camar | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 8.8 | |
| 22 | Marcus Meloni | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 5 | Maro Katinic | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 3 | 44 | 6.1 | |
| 23 | Fetai Feta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 50 | 6.6 |
Al-Garrafa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dame Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 24 | Aron Einar Gunnarsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 8 | Yacine Brahimi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 61 | 8.8 | |
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 32 | 8.7 | |
| 20 | Jang Hyun Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 55 | 5.9 | |
| 40 | Amine Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 27 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 50 | 5.9 | |
| 7 | Florinel Coman | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 1 | Khalifa Ababacar Ndiaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 23 | Saifeldeen Fadlalla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 38 | 5.3 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 18 | Ayoub Al-Oui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 42 | Seydou Sano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 54 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

