FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi, 23h00 ngày 16/02
Al-Sharjah
-1 0.78
+1 1.03
2.5 0.80
u 0.92
1.46
5.22
4.10
-0.5 0.78
+0.5 0.78
1 0.70
u 1.00
1.95
6
2.3
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi
0 - 1 Bobur Abdukhalikov Kiến tạo: Zafarmurod Abdirahmatov
Ra sân: Khaled Ebraheim
Ra sân: Abdulla Ghanim Juma
Umar Eshmurodov
Ra sân: Igor Coronado
Kinglsey SokariRa sân: Bobur Abdukhalikov
Diyorbek AbdunazarovRa sân: Sharof Mukhiddinov
1 - 2 Diyorbek Abdunazarov Kiến tạo: Sardorbek Bakhromov
Ra sân: Geronimo Gaston Poblete
Yashnar BerdirahmonovRa sân: Oybek Rustamov
Davronbek UsmonovRa sân: Adenis Shala
Ra sân: Caio Lucas Fernandes
Murodbek Rakhmatov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Sharjah VS Nasaf Qarshi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Sharjah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 7 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 7 | Caio Lucas Fernandes | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Geronimo Gaston Poblete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Luan Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 90 | Matheus Bonifacio Saldanha Marinho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 19 | Khaled Ebraheim | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 18 | Abdulla Ghanim Juma | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 40 | Adel Al Hosani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 6 | Majed Suroor | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 25 | Rafael Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 12 | Leandrinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 41 | 6.4 |
Nasaf Qarshi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Bobur Abdukhalikov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 14 | Sharof Mukhiddinov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 5 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 15 | Oybek Rustamov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 5 | Golib Gaybullaev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 92 | Umar Eshmurodov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 35 | Abduvakhid Nematov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 2 | Alibek Davronov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Adenis Shala | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Zafarmurod Abdirahmatov | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 6 | Murodbek Rakhmatov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 24 | Sardorbek Bakhromov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 44 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

