FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Sharjah vs Tractor S.C., 23h00 ngày 20/10
Al-Sharjah
-0.5 0.88
+0.5 0.92
2.5 1.20
u 0.62
1.98
3.45
3.15
-0.25 0.88
+0.25 0.78
1 1.03
u 0.78
2.5
4.5
2.1
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Sharjah vs Tractor S.C. hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Sharjah vs Tractor S.C., tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Sharjah vs Tractor S.C., người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Sharjah vs Tractor S.C. hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Sharjah vs Tractor S.C.
0 - 1 Regi Lushkja Kiến tạo: Mahdi Hashemnezhad
0 - 2 Regi Lushkja Kiến tạo: Amirhossein Hosseinzadeh
0 - 3 Mahdi Hashemnezhad
0 - 4 Danial Esmaeilifar Kiến tạo: Tomislav Strkalj
Ra sân: Adel Taarabt
Ra sân: Marcus Meloni
Ra sân: Majed Hassan
Ra sân: Caio Lucas Fernandes
Ra sân: Biro
Mehdi TorabiRa sân: Regi Lushkja
Sadegh MoharramiRa sân: Tomislav Strkalj
Masoud KazemayniRa sân: Mahdi Hashemnezhad
0 - 5 Masoud Kazemayni
Farshad FarajiRa sân: Aleksandar Sedlar
Mehrdad MohammadiRa sân: Danial Esmaeilifar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Sharjah VS Tractor S.C.
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Sharjah vs Tractor S.C.
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Sharjah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Adel Taarabt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Caio Lucas Fernandes | Forward | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 88 | Majed Hassan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 9 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 20 | Cho Yu Min | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 57 | 5.5 | |
| 33 | Vladimir Prijovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 4 | 0 | 28 | 5.7 | |
| 27 | Biro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 4 | Shaheen Abdalla Abdelrahman Shaheen | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 43 | 5.9 | |
| 26 | Darwish Habib | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.2 | |
| 22 | Marcus Meloni | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 48 | 5.8 | |
| 23 | Fetai Feta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.2 |
Tractor S.C.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Tomislav Strkalj | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Shoja Khalilzadeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 11 | Danial Esmaeilifar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 7 | Tibor Halilovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 2 | Mehdi Shiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 31 | Regi Lushkja | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 27 | 8.7 | |
| 22 | Mohammad Naderi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 20 | Mahdi Hashemnezhad | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

