FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Abha, 01h00 ngày 26/08
Al-Taawon
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Abha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Abha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Abha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Abha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Abha
Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Ra sân: Ahmed Saleh Bahusayn
Ra sân: Abdulmalik Al-Oyayari
Saad Al-SalouliRa sân: Francois Kamano
Anton Ciprian Tatarusanu
Kiến tạo: Aschraf El Mahdioui
Omar Al-RuwailiRa sân: Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Ahmad Al-HbeabRa sân: Saad Bguir
Ra sân: Mateus dos Santos Castro
Ra sân: Leandre Tawamba Kana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Abha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Abha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 9 | 85 | 70 | 82.35% | 0 | 0 | 105 | 8.2 | |
| 4 | Andrei Girotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 6 | 72 | 7.5 | |
| 16 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 101 | 93 | 92.08% | 0 | 4 | 119 | 8.3 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 59 | 7.6 | |
| 14 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 3 | 54 | 7.4 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 6 | Mohammed Zaid Al-Ghamdi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 63 | 7.5 | |
| 9 | Abdulmalek Al-Shammary | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Sattam Al-Roqi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 3 | Mohammed Naji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 4 | 41 | 6.7 | |
| 21 | Zakaria Sami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 6 | Ahmad Al-Hbeab | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 88 | Saad Al-Salouli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 90 | Omar Al-Ruwaili | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

