FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al Hilal, 02h00 ngày 16/03
Al-Taawon
+1.5 0.85
-1.5 0.85
2.5 0.44
u 1.50
7.00
1.25
4.70
+0.5 0.85
-0.5 0.80
1.25 0.88
u 0.93
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al Hilal
0 - 1 Mohamed Kanno Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Yassine Bounou
Ra sân: Roger Martinez
Ra sân: Sultan Mandash
Nasser Al-DawsariRa sân: Kaio
Moteb Al HarbiRa sân: Renan Augusto Lodi Dos Santos
0 - 2 Marcos Leonardo Santos Almeida Kiến tạo: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Abdulla Al HamdanRa sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Khalid Al-GhannamRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Saad Al-Nasser
Ra sân: Abdelhamid Sabiri
Hassan Altambakti
Khalifah Al-DawsariRa sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 90 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 70 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 1 | 1 | 76 | 6.8 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 55 | 50 | 90.91% | 5 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 16 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 2 | 0 | 84 | 6.4 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 63 | 7.9 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 3 | 55 | 8.1 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 53 | 7 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 7 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 27 | Kaio | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

