FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al Kholood, 21h55 ngày 02/11
Al-Taawon
-0.75 0.98
+0.75 0.83
2.5 0.90
u 0.70
1.80
3.65
3.10
-0.25 0.98
+0.25 0.87
1 0.85
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al Kholood
0 - 1 Myziane Maolida Kiến tạo: Alex Collado Gutierrez
Kiến tạo: Mateus dos Santos Castro
Farhah Al-Shamrani
Abdulrahman Al Safari
Hammam Al-HammamiRa sân: Mohammed Hussain Sawan
Ra sân: Saad Al-Nasser
Ra sân: Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Sultan Al-ShahriRa sân: Hamdan Al-Shammari
Hammam Al-Hammami
Ra sân: Musa Barrow
Ra sân: Mateus dos Santos Castro
Ra sân: Muteb Al Mufarraj
Abdullah Al-HawsawiRa sân: Farhah Al-Shamrani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 87 | 81 | 93.1% | 7 | 0 | 108 | 7.5 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 1 | 2 | 77 | 6.6 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 103 | 94 | 91.26% | 0 | 1 | 112 | 7.2 | |
| 90 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 80 | 7.6 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 18 | 7 | |
| 11 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 0 | 88 | 6.9 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 2 | 68 | 6.2 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 4 | 38 | 6.9 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 44 | 7.2 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Tiền vệ phải | 4 | 0 | 5 | 36 | 33 | 91.67% | 4 | 1 | 62 | 7.8 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 7 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 1 | 12.5% | 1 | 0 | 27 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

