FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al Raed, 01h00 ngày 25/04
Al-Taawon
-0.5 0.83
+0.5 0.98
2.5 0.90
u 0.70
1.70
3.85
3.30
-0.25 0.83
+0.25 0.83
1 0.83
u 0.77
2.5
3.6
1.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al Raed
0 - 1 Amir Sayoud
Kiến tạo: Faycal Fajr
Abdullah Al-Yousef
Saleh Jamaan Al AmriRa sân: Nayef Abdullah Hazazi
Hamad Al-JayzaniRa sân: Abdullah Al-Yousef
Ra sân: Andrei Girotto
Mubarak Al-Rajeh
4 - 2 Ayoub Qasmi Kiến tạo: Mubarak Al-Rajeh
Karim El Berkaoui
4 - 3 Oumar Gonzalez Kiến tạo: Amir Sayoud
Ra sân: Musa Barrow
Ra sân: Abdelhamid Sabiri
Ra sân: Roger Martinez
Ra sân: Sultan Mandash
Abdullah HazaziRa sân: Mubarak Al-Rajeh
Thamer Al-KhaibriRa sân: Mehdi Abeid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 6 | 40 | 32 | 80% | 11 | 0 | 58 | 7.8 | |
| 38 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 7.3 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 90 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 70 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 5 | 44 | 6.8 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 16 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 3 | 44 | 7.4 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 52 | 7 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 0 | 59 | 6 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 8 | 0 | 52 | 9.1 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 4 | 41 | 7.1 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 1 | 36 | 7 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.6 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 99 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.8 | |
| 4 | Abdullah Hazazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

