FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al Raed, 22h00 ngày 21/09
Al-Taawon
-0.5 0.85
+0.5 0.85
2.75 0.78
u 0.82
1.85
3.10
3.50
-0.25 0.85
+0.25 0.80
1.25 0.85
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al Raed
Kiến tạo: Mateus dos Santos Castro
Mohammed Al SubaieRa sân: Abdullah Al-Yousef
2 - 1 Oumar Gonzalez
Karim El BerkaouiRa sân: Yahya Sunbul Mubarak
Mohammed Al-Dosari
Raed Al-GhamdiRa sân: Julio Tavares
Mansoor Al-Bishi
Mansoor Al-Bishi Red card cancelled
Ra sân: Ahmed Saleh Bahusayn
Ra sân: Fahad Al Abdulrazzaq
Ra sân: Musa Barrow
Ra sân: Joao Pedro Pereira dos Santos
Rakan Al-DosariRa sân: Mathias Antonsen Normann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andrei Girotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 16 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 38 | 7.9 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 33 | 7.3 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 5 | 36 | 7.7 | |
| 6 | Mohammed Zaid Al-Ghamdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 9 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 11 | Fahad Al Abdulrazzaq | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 32 | Iyad Luay Ali Madan | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 76 | 7.9 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 5 | 77 | 7.8 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 3 | 73 | 7.2 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 19 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 76 | 6.7 | |
| 43 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 24 | Mohammed Al Subaie | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 0 | 0 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 85 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

