FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al-Ettifaq, 01h00 ngày 28/05
Al-Taawon
-0.5 1.00
+0.5 0.82
2.75 0.79
u 0.81
1.93
3.07
3.23
-0.25 1.00
+0.25 0.65
1.25 0.99
u 0.61
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al-Ettifaq
Ali Hazazi
Radhi Al-Otaibe
Ra sân: Cristian Guanca
Ra sân: Musa Barrow
Ra sân: Ibrahim Al Shuayl
Ra sân: Ahmed Saleh Bahusayn
Majed DawranRa sân: Alvaro Medran Just
Kiến tạo: Mohammed Al Kuwaykibi
Ra sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Thamer Al KhaibariRa sân: Haroune Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Cristian Guanca | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 72 | 7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 36 | 8.1 | |
| 99 | Musa Barrow | Forward | 4 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 22 | Mohammed Al Kuwaykibi | Forward | 1 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 6 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 26 | Ibrahim Al Shuayl | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Forward | 2 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Defender | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 20 | Nawaf Al-Rashwodi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 52 | 8.1 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 42 | Muath Faquihi | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 66 | Rayan Fourig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 97 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 14 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 10 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 80 | 6.6 | |
| 76 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 3 | 68 | 6.9 | |
| 90 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 1 | 90 | 7 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 71 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

