FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al-Fateh, 22h25 ngày 05/10
Al-Taawon
-0.5 0.75
+0.5 0.95
2.5 0.73
u 0.87
1.75
3.36
3.53
-0.25 0.75
+0.25 0.86
1 0.69
u 0.91
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al-Fateh
Kiến tạo: Saad Al-Nasser
Sofiane Bendebka
Ra sân: Ahmed Saleh Bahusayn
Mohamed Amine SbaiRa sân: Mohammed Al Fuhaid
Ra sân: Musa Barrow
Jorge Djaniny Tavares Semedo
Faisal Al-AbdulwahedRa sân: Ali Al Masoud
Kiến tạo: Sultan Mandash
Ra sân: Fahad Al-Abdulraziq
Amaar Al DohaimRa sân: Naif Masoud
Ra sân: Joao Pedro Pereira dos Santos
Ra sân: Sultan Mandash
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 2 | 73 | 7.5 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 75 | 67 | 89.33% | 1 | 0 | 90 | 7.6 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 16 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 11 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 58 | 7.5 | |
| 6 | Sultan Al-Farhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 21 | Fahad Al-Abdulraziq | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 51 | 7.4 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 8 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 12 | Mohammed Al-Kunaydiri | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 0 | 53 | 6.1 | ||
| 80 | Faisal Al-Abdulwahed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

