FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al-Fateh, 22h00 ngày 23/12
Al-Taawon
-1.25 0.98
+1.25 0.83
3 0.93
u 0.85
1.40
5.75
4.20
-0.5 0.98
+0.5 0.80
1.25 0.98
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al-Fateh
Ali Al Masoud
0 - 1 Salem Al Najdi Kiến tạo: Mukhtar Ali
0 - 2 Saad Al Sharfa Kiến tạo: Mourad Batna
Sofiane Bendebka
0 - 3 Saad Al Sharfa
Ra sân: Fahad Al Abdulrazzaq
Mohammed Al SaeedRa sân: Ali Al Masoud
Jorge Djaniny Tavares SemedoRa sân: Saad Al Sharfa
Mourad Batna Penalty cancelled
Saeed Baattia
Hassan Al-MohammedRa sân: Mukhtar Ali
Abbas Sadiq AlhassanRa sân: Salem Al Najdi
Marwane Saadane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 92 | 80 | 86.96% | 6 | 0 | 120 | 7.5 | |
| 4 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 81 | 95.29% | 2 | 2 | 97 | 7.2 | |
| 16 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 4 | 2 | 5 | 39 | 29 | 74.36% | 13 | 1 | 75 | 7.9 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 1 | 100 | 6.7 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 5.4 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 3 | 86 | 7 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 1 | 71 | 7.5 | |
| 11 | Fahad Al Abdulrazzaq | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 38 | 5.6 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 41 | 8.4 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 48 | 7.3 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 7 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 66 | Abbas Sadiq Alhassan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 18 | Mohammed Al Saeed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 39 | 7 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 2 | 61 | 7.3 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 15 | Hassan Al-Mohammed | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Forward | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 8.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

