FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al-Feiha, 22h00 ngày 08/12
Al-Taawon
-0.75 0.90
+0.75 0.80
2.75 0.90
u 0.70
1.70
3.70
3.40
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1 0.60
u 1.00
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al-Feiha
0 - 1 Fashion Sakala Kiến tạo: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Kiến tạo: Alvaro Medran Just
Henry Chukwuemeka Onyekuru Goal cancelled
Ra sân: Mateus dos Santos Castro
Abdulrahman Al SafariRa sân: Gojko Cimirot
Nawaf Al-HarthiRa sân: Saud Zidan
Kiến tạo: Alvaro Medran Just
Yousef HaqawiRa sân: Osama Al Khalaf
Abdulrhman Al AnziRa sân: Mohammed Al Baqawi
Ra sân: Abdulmalik Al-Oyayari
Ra sân: Joao Pedro Pereira dos Santos
Ra sân: Musa Barrow
Mohanad Al-QaydhiRa sân: Sami Al Khaibari
Kiến tạo: Ahmed Ashraf Al-Fiqi
Ra sân: Alvaro Medran Just
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 86 | 76 | 88.37% | 0 | 0 | 98 | 8.8 | |
| 4 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 5 | 82 | 6.9 | |
| 16 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 133 | 123 | 92.48% | 0 | 4 | 152 | 8.5 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 4 | 4 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 17 | Ahmed Ashraf Al-Fiqi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.4 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 2 | 81 | 7 | |
| 6 | Mohammed Zaid Al-Ghamdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 11 | Fahad Al Abdulrazzaq | Defender | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 58 | 7.1 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 49 | 6.4 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 12 | Yousef Haqawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 0 | 64 | 5.9 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 70 | Abdulrhman Al Anzi | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

