FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al-Feiha, 23h10 ngày 22/08
Al-Taawon 1
-1.75 0.90
+1.75 0.90
2.75 0.60
u 1.00
1.25
7.70
4.50
-0.75 0.90
+0.75 0.75
1.25 0.93
u 0.88
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al-Feiha
Ra sân: Waleed Al-Ahmed
Mokher Al-Rashidi
Faris Abdi
Ra sân: Ahmed Saleh Bahusayn
Ra sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Ra sân: Saad Al-Nasser
Mohammed Al Dowaish
Ra sân: Musa Barrow
Abdulhadi Al-HarajinRa sân: Nawaf Al-Harthi
Redha AlabdullahRa sân: Ali Al Hussain
Kiến tạo: Faycal Fajr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 3 | 43 | 7.1 | |
| 11 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 6.4 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 1 | Abdulraoof Al-Deqeel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 75 | Khaled Al-Rammah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 47 | Abdulaziz Suleman Mohammed Al Duwaihi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 55 | Ali Al Hussain | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

