FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al-Hazm, 02h00 ngày 30/03
Al-Taawon
-0.75 0.83
+0.75 0.98
2.5 0.67
u 1.10
1.16
29.00
4.90
-0.25 0.83
+0.25 0.98
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al-Hazm
Ra sân: Sattam Al-Roqi
Kiến tạo: Cristian Guanca
Mohamed Al-ThaniRa sân: Toze
Faiz SelemanieRa sân: Yazeed Al-Bakr
Vinicius Goes Barbosa de SouzaRa sân: Nawaf Al-Habashi
Kiến tạo: Mohammed Al Kuwaykibi
Ra sân: Joao Pedro Pereira dos Santos
Kiến tạo: Ahmed Saleh Bahusayn
Basil Al-SayaliRa sân: Junior Moreno
Ra sân: Cristian Guanca
Ra sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Ra sân: Saad Al-Nasser
Ahmed Abdullah Al-JuwaidRa sân: Rayan Al-Mousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andrei Girotto | Defender | 4 | 1 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 2 | 94 | 8.5 | |
| 19 | Cristian Guanca | Midfielder | 2 | 0 | 6 | 39 | 34 | 87.18% | 7 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 2 | 84 | 7 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 4 | 1 | 65 | 7.4 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 8.5 | |
| 22 | Mohammed Al Kuwaykibi | Forward | 2 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 9 | 0 | 45 | 8.3 | |
| 17 | Ahmed Ashraf Al-Fiqi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Forward | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 8.3 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Forward | 4 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 61 | 7.2 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 0 | 65 | 7.5 | |
| 6 | Mohammed Zaid Al-Ghamdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 4 | 74 | 7.5 | |
| 9 | Abdulmalik Al-Shammari | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 7 | Sattam Al-Roqi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 23 | 7.2 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 95 | Rayan Al-Mousa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 7 | 27 | 6.7 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 13 | Yazeed Al-Bakr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 56 | 7 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 52 | 6.1 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 0 | 41 | 6 | |
| 16 | Ahmed Abdullah Al-Juwaid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

