FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al-Khaleej, 22h00 ngày 18/04
Al-Taawon
-0.75 0.76
+0.75 0.94
2.75 0.70
u 0.90
1.55
4.25
3.65
-0.25 0.76
+0.25 0.92
1.25 0.88
u 0.72
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al-Khaleej
Kiến tạo: Mohammed Al Kuwaykibi
1 - 1 Awn Mutlaq Al Slaluli(OW)
Ra sân: Cristian Guanca
Jung Woo Young
Abdullah Al-SalemRa sân: Mohamed Sherif
Fawaz Awadh Al-ToraisRa sân: Mansour Hamzi
Ivo Rodrigues
Ra sân: Abdulfattah Adam
Ra sân: Muath Faquihi
Omar Al-OudahRa sân: Saeed Al-Hamsl
Fabio Santos Martins
Arif Al HaydarRa sân: Fabio Santos Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andrei Girotto | Defender | 1 | 1 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 78 | 7.2 | |
| 19 | Cristian Guanca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 2 | 82 | 6.8 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 22 | Mohammed Al Kuwaykibi | Forward | 0 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 11 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 17 | Ahmed Ashraf Al-Fiqi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Forward | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 26 | Ibrahim Al Shuayl | Defender | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 6 | Mohammed Zaid Al-Ghamdi | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 42 | Muath Faquihi | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 35 | 6.8 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 11 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 59 | 52 | 88.14% | 6 | 1 | 84 | 7.5 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 4 | 12 | 6.9 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 28 | 7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 88 | Naif Masoud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 2 | Omar Al-Oudah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

