FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al-Khaleej, 22h40 ngày 13/09
Al-Taawon
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 1.00
u 0.73
1.72
3.60
3.50
-0.25 0.80
+0.25 0.80
1 1.08
u 0.73
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al-Khaleej
Kiến tạo: Flavio Medeiros da Silva
Fabio Santos Martins
Dimitrios Kourbelis
Kiến tạo: Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Abdullah Al-Fahad
Waheb SalehRa sân: Abdullah Al-Salem
Konstantinos Fortounis, KostasRa sân: Mansour Hamzi
Murad Al-HawsawiRa sân: Khalid Al Samiri
Arif Al HaydarRa sân: Fabio Santos Martins
Hisham Al-DubaisRa sân: Marcel Tisserand
Ra sân: Flavio Medeiros da Silva
Ra sân: Sultan Mandash
Ra sân: Joao Pedro Pereira dos Santos
Ra sân: Musa Barrow
Ra sân: Faycal Fajr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 11 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 55 | 6.7 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 7 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 24 | 7 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 20 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 41 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

