FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al-Nassr, 00h00 ngày 18/01
Al-Taawon
+1.25 0.70
-1.25 1.00
2.5 0.67
u 1.10
5.40
1.41
4.35
+0.5 0.70
-0.5 0.98
1 0.73
u 1.08
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al-Nassr
Ali Al-Hassan
Marcelo Brozovic
Kiến tạo: Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Angelo Gabriel Borges DamacenoRa sân: Abdulrahman Ghareeb
Mohammed Khalil MaranRa sân: Ali Al-Hassan
1 - 1 Aymeric Laporte Kiến tạo: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Nawaf Al-Boushail
Ra sân: Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Ra sân: Abdulfattah Adam
Ra sân: Ahmed Saleh Bahusayn
Mohammed Khalil Maran
Ra sân: Faycal Fajr
Ra sân: Mailson Tenorio dos Santos
Ali Al-OujamiRa sân: Mohamed Simakan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

