FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al-Nassr, 01h00 ngày 31/12
Al-Taawon
+1 0.80
-1 0.90
3 0.70
u 0.90
4.60
1.42
4.40
+0.5 0.80
-0.5 0.92
1.25 0.66
u 0.94
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al-Nassr
Abdulelah Al-Amri
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
1 - 1 Marcelo Brozovic Kiến tạo: Anderson Souza Conceicao Talisca
1 - 2 Aymeric Laporte Kiến tạo: Marcelo Brozovic
1 - 3 Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ra sân: Muath Faquihi
Abdullah Al Khaibari
Ra sân: Mateus dos Santos Castro
Ra sân: Alvaro Medran Just
Abdulrahman GhareebRa sân: Sadio Mane
Seko FofanaRa sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Abdulmajeed Al-SulaiheemRa sân: Marcelo Brozovic
Sami Al-NajeiRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ra sân: Flavio Medeiros da Silva
Ra sân: Awn Mutlaq Al Slaluli
1 - 4 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Seko Fofana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 4 | Andrei Girotto | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 45 | 6.2 | |
| 16 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 30 | 21 | 70% | 4 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 3 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 0 | 102 | 6.9 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 2 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 36 | 7.5 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 54 | 6.4 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 45 | 5.8 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 34 | 6.3 | |
| 11 | Fahad Al Abdulrazzaq | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 4 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Sattam Al-Roqi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 43 | 7.8 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 80 | 73 | 91.25% | 4 | 0 | 92 | 9.6 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 27 | Aymeric Laporte | 1 | 1 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 3 | 82 | 7.7 | ||
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 67 | 8 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 3 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 7.2 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 0 | 84 | 6.4 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 65 | 7.8 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 72 | 6.5 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 3 | 1 | 80 | 7.4 | |
| 44 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 8.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

