FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al-Orubah, 22h20 ngày 26/01
Al-Taawon 1
-0.75 0.90
+0.75 0.80
2.25 0.76
u 0.84
1.70
4.00
3.20
-0.25 0.90
+0.25 0.83
1 0.98
u 0.62
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al-Orubah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Orubah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al-Orubah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al-Orubah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al-Orubah
Ra sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Ra sân: Ahmed Saleh Bahusayn
Hamed Al-Maghati
Mohammed Al-QarniRa sân: Husein Al Shuwaish
Ra sân: Roger Martinez
Mohammed Al-Qarni
Omar Al-Somah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al-Orubah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al-Orubah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 1 | 88 | 7.9 | |
| 38 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 64 | 84.21% | 0 | 1 | 87 | 7.1 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 90 | 81 | 90% | 0 | 3 | 98 | 7.3 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 59 | 7 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 82 | 6.7 | |
| 16 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 19 | Lucas Chavez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 67 | 6.5 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 1 | 75 | 6.9 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.4 |
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 6 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 6 | Mohammed Al-Qarni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 52 | 7.2 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 3 | 66 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

