FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al-Qadasiya, 23h15 ngày 11/05
Al-Taawon
+1 0.85
-1 0.95
2.75 0.90
u 0.70
4.80
1.46
3.97
+0.5 0.85
-0.5 0.98
1 0.65
u 0.95
4.8
1.98
2.1
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al-Qadasiya hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Qadasiya, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al-Qadasiya, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al-Qadasiya hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al-Qadasiya
Iker AlmenaRa sân: Ali Hazazi
0 - 1 Andrei Girotto(OW)
Saif Rashad MohamedRa sân: Turki Al Ammar
Ra sân: Musa Barrow
Ra sân: Abdelhamid Sabiri
Saif Rashad Mohamed
Ra sân: Renne Alejandro Rivas Alezones
Ra sân: Faycal Fajr
Ibrahim MohannashiRa sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Husain Al MonassarRa sân: Cameron Puertas
Abdulaziz Al OthmanRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al-Qadasiya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al-Qadasiya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 37 | 100% | 3 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 38 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 70 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 16 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 48 | 6.9 |
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 3 | 23 | 6.9 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 1 | 1 | 3 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

