FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al-Riyadh, 23h20 ngày 20/05
Al-Taawon
-0.5 0.80
+0.5 0.90
2.5 0.67
u 1.05
1.80
3.38
3.35
-0.25 0.80
+0.25 0.73
1.25 1.08
u 0.73
2.5
3.75
2.25
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al-Riyadh
Nawaf Al-AbidRa sân: Toze
0 - 1 Enes Sali Kiến tạo: Nawaf Al-Abid
0 - 2 Faiz Selemanie Kiến tạo: Enes Sali
Ra sân: Lucas Chavez
Ra sân: Andrei Girotto
Sekou LegaRa sân: Enes Sali
Ra sân: Musa Barrow
Kiến tạo: Roger Martinez
Saud Al TumbuktiRa sân: Swailem Al-Menhali
Yehya Sulaiman Al-Shehri↓Ra sân:
Kiến tạo: Hattan Bahebri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 33 | 7 | |
| 38 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 16 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Lucas Chavez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 21 | Fahad Al-Abdulraziq | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.3 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 10 | Nawaf Al-Abid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 99 | Enes Sali | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7.9 | ||
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 25 | Swailem Al-Menhali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

