FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al-Shabab(KSA), 23h20 ngày 18/05
Al-Taawon
-0 0.83
+0 0.97
2.75 1.00
u 0.60
2.42
2.30
3.28
-0 0.83
+0 0.75
1 0.75
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al-Shabab(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Shabab(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al-Shabab(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al-Shabab(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al-Shabab(KSA)
Ivan RakiticRa sân: Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Ivan Rakitic
Ra sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Nawaf Al-SadiRa sân: Nader Al-Sharari
Victor Vinicius Coelho SantosRa sân: Musab Fahz Aljuwayr
Majed Omar KanabahRa sân: Husain Al Monassar
Ra sân: Saad Al-Nasser
Jarah M Al AtaiqiRa sân: Habib Diallo
Ra sân: Abdulmalik Al-Oyayari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al-Shabab(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al-Shabab(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 22 | Mohammed Al Kuwaykibi | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 5 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 26 | Ibrahim Al Shuayl | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 6 | Mohammed Zaid Al-Ghamdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.7 |
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 53 | 7 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.8 | |
| 1 | Mustafa Reda Malayekah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 55 | Musab Fahz Aljuwayr | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | ||
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

