FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Al-Tai, 22h00 ngày 05/10
Al-Taawon
-1 0.78
+1 0.92
2.75 0.74
u 0.86
1.48
4.50
3.93
-0.25 0.78
+0.25 1.00
1.25 0.96
u 0.64
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Al-Tai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Tai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Al-Tai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Al-Tai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Al-Tai
Marko Dugandzic
Kiến tạo: Alvaro Medran Just
Kiến tạo: Alvaro Medran Just
Bernard Mensah
Ra sân: Musa Barrow
Ra sân: Joao Pedro Pereira dos Santos
Ra sân: Abdulmalik Al-Oyayari
Abdulaziz Al-HarabiRa sân: Nawaf Al Qamiri
Kiến tạo: Saad Al-Nasser
Abdulrahman Al-HarthiRa sân: Andrei Cordea
Hazzaa Al-HazzaaRa sân: Marko Dugandzic
Salman Al-MuwasharRa sân: Virgil Misidjan
Ra sân: Mateus dos Santos Castro
Ra sân: Muath Faquihi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Al-Tai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Al-Tai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 6 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 0 | 81 | 9.6 | |
| 4 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 70 | 7.7 | |
| 16 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 0 | 95 | 7.4 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 7.3 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 11 | Fahad Al Abdulrazzaq | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 7 | Sattam Al-Roqi | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 58 | 6.1 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 7 | Salman Al-Muwashar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 1 | 82 | 7.3 | |
| 99 | Hazzaa Al-Hazzaa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 12 | Hussain Qasim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 77 | 6.3 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 23 | Nawaf Al Qamiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 6 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 25 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

