FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawon vs Dhamk, 22h00 ngày 05/11
Al-Taawon
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawon vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawon vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawon vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawon vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawon vs Dhamk
Nicolae Stanciu
Abdullah Al QahtaniRa sân: Assan Ceesay
Ra sân: Musa Barrow
Noor Al-RashidiRa sân: Nicolae Stanciu
Ra sân: Saad Al-Nasser
Abdulaziz MajrashiRa sân: Ahmad Al Zaein
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawon VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawon vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 0 | 92 | 7.3 | |
| 4 | Andrei Girotto | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 73 | 7.6 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 108 | 100 | 92.59% | 0 | 0 | 122 | 7.9 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 1 | 89 | 7.1 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 76 | 8 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 65 | 7.7 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 9 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 59 | 7.7 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 23 | Abdulaziz Majrashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 33 | Mohammed Al-Mahasneh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 36 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

