FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawoun vs Al Hilal, 02h00 ngày 25/02
Al-Taawoun
+1.5 0.84
-1.5 0.94
3.25 0.51
u 1.21
6.45
1.32
4.70
+0.75 0.84
-0.75 1.06
1.25 0.70
u 1.00
6.05
1.72
2.55
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawoun vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawoun vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawoun vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawoun vs Al Hilal
Moteb Al HarbiRa sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Theo Hernandez Penalty awarded
0 - 1 Ruben Neves
Theo Hernandez
Ali Al-OujamiRa sân: Hassan Altambakti
Ra sân: Gabriel Teixeira Aragao
Ra sân: Angelo Fulgini
Ra sân: Mishal Al-Alaeli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawoun VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawoun vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 5 | 60 | 6.9 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 5 | 16.67% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 66 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 2 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.6 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 65 | 7.5 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 5 | 81 | 6.5 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 0 | 6 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 5 | 111 | 99 | 89.19% | 10 | 0 | 135 | 8.3 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 6 | 72 | 7.1 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 3 | 76 | 6.6 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 54 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

