FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawoun vs Al Kholood, 23h00 ngày 11/04
Al-Taawoun
-0.5 0.75
+0.5 1.03
2.75 0.79
u 0.93
1.75
3.60
3.63
-0.25 0.75
+0.25 0.80
1 0.66
u 1.04
2.35
3.9
2.21
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawoun vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawoun vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawoun vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawoun vs Al Kholood
0 - 1 Shaquille Pinas
1 - 2 Guga
John Buckley
Kevin NDoram
Ra sân: Gabriel Teixeira Aragao
Abdulrahman Al-DosariRa sân: Ramzi Solan
Abdulrahman Al SafariRa sân: Sultan Al-Shahri
Edgaras Utkus
Abdulrahman Al Safari
Abdulaziz Al-Aliwa
Adam BerryRa sân: Abdulaziz Al-Aliwa
Ra sân: Angelo Fulgini
Iker Kortajarena Canellada
Majed KhalifahRa sân: Guga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawoun VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawoun vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.3 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 1 | 0 | 39 | 6 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 47 | 6.6 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 39 | 8 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 23 | 7.2 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 26 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

