FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawoun vs Al Najma(KSA), 00h30 ngày 30/12
Al-Taawoun
-1.25 0.98
+1.25 0.83
2.75 0.80
u 0.92
1.38
5.70
4.35
-0.5 0.98
+0.5 0.85
1.25 1.03
u 0.67
1.9
5.6
2.3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawoun vs Al Najma(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al Najma(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawoun vs Al Najma(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawoun vs Al Najma(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawoun vs Al Najma(KSA)
Ra sân: Mohammed Al-Dossari
Romell QuiotoRa sân: Ali Jasim El-Aibi
Ra sân: Cristhoper Zambrano
Rakan Al-TulayhiRa sân: Bilal Boutobba
Fahad Al-AbdulraziqRa sân: Abdullah Al-Hawsawi
Kiến tạo: Mohammed Al Kuwaykibi
Ra sân: Roger Martinez
Ra sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Faisal Al MutairiRa sân: Khaled Al Shammari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawoun VS Al Najma(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawoun vs Al Najma(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 3 | 85 | 8.8 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 5 | 67 | 7.2 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 17 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 20 | 0 | 80 | 7.7 | |
| 19 | Cristhoper Zambrano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 76 | 7 | |
| 17 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 66 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 4 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 54 | 7.1 |
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Romell Quioto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 38 | 5.9 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 19 | Fahad Al-Abdulraziq | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 6 | Khaled Al Shammari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 10 | Faisal Al Mutairi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 2 | Vitor Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 49 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

