FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawoun vs Al Qadsiah, 20h30 ngày 01/11
Al-Taawoun
+0.25 0.96
-0.25 0.74
2.5 0.84
u 0.76
2.85
1.97
3.43
+0.25 0.96
-0.25 1.01
1 0.63
u 0.97
3.3
2.45
2.08
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawoun vs Al Qadsiah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al Qadsiah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawoun vs Al Qadsiah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawoun vs Al Qadsiah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawoun vs Al Qadsiah
Kiến tạo: Angelo Fulgini
Abdullah Al-SalemRa sân: Musab Fahz Aljuwayr
Turki Al AmmarRa sân: Yasir Al-Shahrani
Kiến tạo: Roger Martinez
Ra sân: Bassam Al Hurayji
Mohamed Al-ThaniRa sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Husain Al MonassarRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ra sân: Angelo Fulgini
Ali HazaziRa sân: Christopher Bonsu Baah
Julian Weigl
Ra sân: Roger Martinez
Ra sân: Sultan Mandash
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawoun VS Al Qadsiah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawoun vs Al Qadsiah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 39 | 7.8 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 71 | 7.6 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 8.3 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 19 | Cristhoper Zambrano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 49 | 7.5 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 41 | 8 | |
| 66 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 36 | 7 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 48 | 7.2 |
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 68 | 98.55% | 1 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 50 | 6.6 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 8 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 1 | 2 | 72 | 6.5 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 2 | 62 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

